to patch

to patch

Cánh đồng cỏ trông rất to patch vì có những mảng đất khô cằn xen kẽ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những mảng, những vùng không đồng nhất: "to patch" mô tả một cái đó không đồng đều, được tạo thành từ các phần hoặc mảng tính chất khác nhau, thường về màu sắc, chất lượng hoặc kết cấu.
    • Loang lổ, lốm đốm: Chỉ trạng thái xuất hiện những đốm, mảng riêng biệt, không liền mạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cánh đồng cỏ trông rất to patch những mảng đất khô cằn xen kẽ. (Cánh đồng cỏ trông rất loang lổ những mảng đất khô cằn xen kẽ.)
    • Chất lượng dịch vụkhu vực này khá to patch, nơi tốt, nơi rất kém. (Chất lượng dịch vụkhu vực này khá không đồng đều, nơi tốt, nơi rất kém.)
    • Bức tường được sơn một lớp sơn to patch, để lộ ra nhiều màu bên dưới. (Bức tường được sơn một lớp sơn loang lổ, để lộ ra nhiều màu bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to patch" trong văn chương: Thường dùng để miêu tả cảnh vật, bầu trời hoặc ánh sáng một cách gợi hình.
    • Bầu trời đêm to patch những đám mây che khuất ánh trăng. (Bầu trời đêm loang lổ những đám mây che khuất ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchy (tính từ, gốc Anh): Có nghĩa tương tự "to patch", chỉ sự không đồng đều, loang lổ. Đây từ gốc "to patch" mô phỏng.
  • Loang lổ (tính từ): Từ thuần Việt đồng nghĩa, chỉ trạng thái những vết, mảng không đều.
  • Lốm đốm (tính từ): Chỉ sự xuất hiện những đốm nhỏ rải rác.
Từ đồng nghĩa
  • Không đồng đều: Thiếu sự nhất quán, sự khác biệt giữa các phần.
  • Chắp : (Khi nói về chất lượng hoặc cấu trúc) Được ghép từ nhiều phần rời rạc, không hoàn chỉnh.
  • Lởm chởm: (Thường dùng cho bề mặt) những điểm cao thấp không đều nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "to patch" một tính từ mô phỏng theo từ tiếng Anh "patchy". Trong tiếng Việt, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
  • Từ này chủ yếu nhấn mạnh vào đặc tính hình ảnh hoặc chất lượng không ổn định của sự vật, hiện tượng.